Chữ 㑧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㑧

[]

U+3467, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji4;
Việt bính: gwai3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㑧


Chữ gần giống với 㑧:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 倀, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

Chữ gần giống 㑧

Tự hình:

Tự hình chữ 㑧 Tự hình chữ 㑧 Tự hình chữ 㑧 Tự hình chữ 㑧

㑧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑧 Tìm thêm nội dung cho: 㑧