Chữ 㤚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㤚

[]

U+391A, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hang2;
Việt bính: hong2 hong4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㤚


Chữ gần giống với 㤚:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,

Chữ gần giống 㤚

Tự hình:

Tự hình chữ 㤚 Tự hình chữ 㤚 Tự hình chữ 㤚 Tự hình chữ 㤚

㤚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤚 Tìm thêm nội dung cho: 㤚