Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㭑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭑

[]

U+3B51, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mei4;
Việt bính: mui6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭑


Chữ gần giống với 㭑:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

Chữ gần giống 㭑

Tự hình:

Tự hình chữ 㭑 Tự hình chữ 㭑 Tự hình chữ 㭑 Tự hình chữ 㭑

㭑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭑 Tìm thêm nội dung cho: 㭑