Chữ 㭕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭕

[]

U+3B55, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qu1;
Việt bính: keoi1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭕


Chữ gần giống với 㭕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

Chữ gần giống 㭕

Tự hình:

Tự hình chữ 㭕 Tự hình chữ 㭕 Tự hình chữ 㭕 Tự hình chữ 㭕

㭕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭕 Tìm thêm nội dung cho: 㭕