Chữ 㳸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㳸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㳸

[]

U+3CF8, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hua1;
Việt bính: faa1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㳸


Chữ gần giống với 㳸:

, , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 㳸

Tự hình:

Tự hình chữ 㳸 Tự hình chữ 㳸 Tự hình chữ 㳸 Tự hình chữ 㳸

㳸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㳸 Tìm thêm nội dung cho: 㳸