Chữ 䏪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䏪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䏪

[]

U+43EA, tổng 10 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: er4;
Việt bính: nei6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䏪


Chữ gần giống với 䏪:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,

Chữ gần giống 䏪

Tự hình:

Tự hình chữ 䏪 Tự hình chữ 䏪 Tự hình chữ 䏪 Tự hình chữ 䏪

䏪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏪 Tìm thêm nội dung cho: 䏪