Chữ 婇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 婇, chiết tự chữ THỂ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 婇:

婇 thể

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 婇

Chiết tự chữ thể bao gồm chữ 女 采 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

婇 cấu thành từ 2 chữ: 女, 采
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • thái, thải
  • thể [thể]

    U+5A47, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cai3, cai1;
    Việt bính: ;

    thể

    Nghĩa Trung Việt của từ 婇

    (Danh) Thể nữ cung nữ.

    Chữ gần giống với 婇:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

    Chữ gần giống 婇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 婇 Tự hình chữ 婇 Tự hình chữ 婇 Tự hình chữ 婇

    婇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 婇 Tìm thêm nội dung cho: 婇