phi lộ
Trần thuật, bày tỏ. ◇Lí Đức Dụ 李德裕:
Nhược bất phi lộ xích thành, thật phụ nhân hảo
若不披露赤誠, 實負姻好 (Đại Lí Phi dữ Quách Nghị thư 代李丕與郭誼書).Phát biểu, tuyên bố. ◇Úc Đạt Phu 郁達夫:
Tiền Đổng lưỡng nhân đích hôn nghị dã kinh quá liễu chánh thức đích thủ tục, thành thục đáo phi lộ đích thì tiết liễu
錢董兩人的婚議也經過了正式的手續, 成熟到披露的時節了 (Xuất bôn 出奔, Ngũ).Bộc lộ, phơi bày. ◇Băng Tâm 冰心:
Phi lộ ngã đích nhược điểm
披露我的弱點 (Kí tiểu độc giả 寄小讀者, Ngũ).
Nghĩa của 披露 trong tiếng Trung hiện đại:
2. biểu lộ; bày tỏ。表露。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 披
| bờ | 披: | bờ ruộng |
| pha | 披: | pha chộn, pha nan |
| phi | 披: | phi (choàng lên vai): phi phong (áo khoác) |
| phê | 披: | phê trát |
| phơ | 披: | bạc phơ |
| phơi | 披: | phơi phóng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |

Tìm hình ảnh cho: 披露 Tìm thêm nội dung cho: 披露
