Chữ 槾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 槾, chiết tự chữ MẬN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 槾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 槾

Chiết tự chữ mận bao gồm chữ 木 曼 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

槾 cấu thành từ 2 chữ: 木, 曼
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • man, mạn
  • []

    U+69FE, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: man4, man2;
    Việt bính: maan6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 槾


    mận, như "mận đào" (vhn)

    Chữ gần giống với 槾:

    , 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

    Chữ gần giống 槾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 槾 Tự hình chữ 槾 Tự hình chữ 槾 Tự hình chữ 槾

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 槾

    mận:mận đào
    槾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 槾 Tìm thêm nội dung cho: 槾