Chữ 檍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 檍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 檍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 檍

檍 cấu thành từ 2 chữ: 木, 意
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • y, áy, ý, ơi, ấy, ới
  • []

    U+6A8D, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: jik1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 檍


    Chữ gần giống với 檍:

    , , , , , , , , , , , , 橿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

    Chữ gần giống 檍

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 檍 Tự hình chữ 檍 Tự hình chữ 檍 Tự hình chữ 檍

    檍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 檍 Tìm thêm nội dung cho: 檍