Chữ 焿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 焿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 焿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 焿

[]

U+713F, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: geng1;
Việt bính: gang1;


Nghĩa Trung Việt của từ 焿


Chữ gần giống với 焿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,

Chữ gần giống 焿

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 焿 Tự hình chữ 焿 Tự hình chữ 焿 Tự hình chữ 焿

焿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 焿 Tìm thêm nội dung cho: 焿