Cao su chống va đập cửa
Chữ 熷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熷, chiết tự chữ TĂNG, TƯNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熷:
熷
Pinyin: zeng1;
Việt bính: zang1;
熷
Nghĩa Trung Việt của từ 熷
tưng, như "tưng bừng" (vhn)
tăng, như "tăng lên" (btcn)
Chữ gần giống với 熷:
㷳, 㷴, 㷵, 㷶, 㷷, 㷸, 㷹, 㷻, 㷼, 熶, 熷, 熸, 熹, 熺, 熻, 熾, 燀, 燂, 燃, 燄, 燈, 燉, 燊, 燋, 燎, 燏, 燐, 燒, 燔, 燕, 燖, 燗, 燘, 燙, 燜, 燎, 燐, 𤎞, 𤎱, 𤎶, 𤏢, 𤏣, 𤏤, 𤏥, 𤏦, 𤏧, 𤏨, 𤏪, 𤏫, 𤏬, 𤏲,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熷
| tăng | 熷: | tăng lên |
| tưng | 熷: | tưng bừng |

Tìm hình ảnh cho: 熷 Tìm thêm nội dung cho: 熷
