Chữ 砟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砟, chiết tự chữ TRA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 砟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 砟

Chiết tự chữ tra bao gồm chữ 石 乍 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

砟 cấu thành từ 2 chữ: 石, 乍
  • thạch, đán, đạn
  • cha, chạ, sã, sạ, tác
  • []

    U+781F, tổng 10 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zha3, zha4;
    Việt bính: zaa1 zaa2 zok3 zok6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 砟


    tra, như "tra (từ để gọi các cục nhỏ)" (gdhn)

    Nghĩa của 砟 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhǎ]Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 10
    Hán Việt: TRA
    sỏi; sạn。(砟儿)砟子。
    道砟
    sỏi trải đường
    焦砟
    sỏi khô
    炉灰砟儿。
    hạt bụi
    Từ ghép:
    砟子

    Chữ gần giống với 砟:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,

    Chữ gần giống 砟

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 砟 Tự hình chữ 砟 Tự hình chữ 砟 Tự hình chữ 砟

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 砟

    tra:tra (từ để gọi các cục nhỏ)
    砟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 砟 Tìm thêm nội dung cho: 砟