Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 紽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 紽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 紽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 紽

1. 紽 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 它
  • ti, ty, tơ, tưa
  • dà, tha, đà
  • 2. 紽 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 它
  • miên, mịch
  • dà, tha, đà
  • 3. 紽 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 它
  • mịch
  • dà, tha, đà
  • []

    U+7D3D, tổng 11 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tuo2;
    Việt bính: to4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 紽


    Chữ gần giống với 紽:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 紿, , , , , , , , , , , 𥿗, 𥿠, 𥿡, 𥿣, 𥿤, 𥿥,

    Dị thể chữ 紽

    𰬉,

    Chữ gần giống 紽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 紽 Tự hình chữ 紽 Tự hình chữ 紽 Tự hình chữ 紽

    紽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 紽 Tìm thêm nội dung cho: 紽