Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 縄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 縄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 縄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 縄

[]

U+7E04, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ying5;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 縄


Chữ gần giống với 縄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Chữ gần giống 縄

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 縄 Tự hình chữ 縄 Tự hình chữ 縄 Tự hình chữ 縄

縄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 縄 Tìm thêm nội dung cho: 縄