Cao su chống va đập cửa
Chữ 苊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 苊, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 苊:
苊
Pinyin: e4;
Việt bính: ak1 ngak1;
苊
Nghĩa Trung Việt của từ 苊
Nghĩa của 苊 trong tiếng Trung hiện đại:
[è]Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 10
Hán Việt: ÁCH
A-xê-nap-ten (công thức : C12H10)。碳氢化合物的一类,分子式C12H10,无色针状结晶,可作媒染剂。
Ghi chú: (英acenaphthene)。
Số nét: 10
Hán Việt: ÁCH
A-xê-nap-ten (công thức : C12H10)。碳氢化合物的一类,分子式C12H10,无色针状结晶,可作媒染剂。
Ghi chú: (英acenaphthene)。
Chữ gần giống với 苊:
芘, 芙, 芚, 芛, 芜, 芟, 芠, 芡, 芣, 芥, 芦, 芧, 芩, 芪, 芫, 芬, 芭, 芮, 芯, 芰, 花, 芳, 芷, 芸, 芹, 芼, 芽, 芾, 苁, 苄, 苅, 苇, 苈, 苊, 苋, 苌, 苍, 苎, 苏,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 苊 Tìm thêm nội dung cho: 苊
