Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鋊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鋊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鋊

1. 鋊 cấu thành từ 2 chữ: 金, 谷
  • ghim, găm, kim
  • cốc, dục, góc, hốc, lộc
  • 2. 鋊 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 谷
  • kim, thực
  • cốc, dục, góc, hốc, lộc
  • []

    U+92CA, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: juk6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鋊


    Chữ gần giống với 鋊:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

    Dị thể chữ 鋊

    𰾆,

    Chữ gần giống 鋊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鋊 Tự hình chữ 鋊 Tự hình chữ 鋊 Tự hình chữ 鋊

    鋊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鋊 Tìm thêm nội dung cho: 鋊