Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鋚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鋚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鋚

鋚 cấu thành từ 2 chữ: 攸, 金
  • du, đu
  • ghim, găm, kim
  • []

    U+92DA, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tiao2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鋚


    Chữ gần giống với 鋚:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

    Chữ gần giống 鋚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鋚 Tự hình chữ 鋚 Tự hình chữ 鋚 Tự hình chữ 鋚

    鋚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鋚 Tìm thêm nội dung cho: 鋚