Chữ 錼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 錼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 錼

1. 錼 cấu thành từ 2 chữ: 金, 奈
  • ghim, găm, kim
  • nhại, nài, nại, nạy, nải
  • 2. 錼 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 奈
  • kim, thực
  • nhại, nài, nại, nạy, nải
  • []

    U+933C, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nai4;
    Việt bính: noi6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 錼


    Chữ gần giống với 錼:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Chữ gần giống 錼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 錼 Tự hình chữ 錼 Tự hình chữ 錼 Tự hình chữ 錼

    錼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錼 Tìm thêm nội dung cho: 錼