Chữ 𠼶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠼶, chiết tự chữ NÍN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠼶:

𠼶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠼶

𠼶

Chiết tự chữ 𠼶

[]

U+020F36, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠼶

Nghĩa Trung Việt của từ 𠼶


nín, như "nín lặng" (vhn)

Chữ gần giống 𠼶

Tự hình:

Tự hình chữ 𠼶 Tự hình chữ 𠼶 Tự hình chữ 𠼶 Tự hình chữ 𠼶

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠼶

nín𠼶:nín lặng
𠼶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠼶 Tìm thêm nội dung cho: 𠼶