Chữ 𡞾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡞾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡞾:

𡞾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡞾

𡞾

Chiết tự chữ 𡞾

[]

U+0217BE, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nen4;
Việt bính: nyun6;

𡞾

Nghĩa Trung Việt của từ 𡞾


Chữ gần giống với 𡞾:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 婿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡞾, 𡠣,

Dị thể chữ 𡞾

,

Chữ gần giống 𡞾

Tự hình:

Tự hình chữ 𡞾 Tự hình chữ 𡞾 Tự hình chữ 𡞾 Tự hình chữ 𡞾

𡞾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡞾 Tìm thêm nội dung cho: 𡞾