Cao su chống va đập cửa

Chữ 𧌓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧌓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧌓:

𧌓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧌓

𧌓

Chiết tự chữ 𧌓

[]

U+027313, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu4;
Việt bính: fau6;

𧌓

Nghĩa Trung Việt của từ 𧌓


Chữ gần giống với 𧌓:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

Dị thể chữ 𧌓

,

Chữ gần giống 𧌓

Tự hình:

Tự hình chữ 𧌓 Tự hình chữ 𧌓 Tự hình chữ 𧌓 Tự hình chữ 𧌓

𧌓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧌓 Tìm thêm nội dung cho: 𧌓