Chữ 𨦁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨦁, chiết tự chữ SÃ, SẢ, SẺ, XẺ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨦁:

𨦁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨦁

𨦁

Chiết tự chữ 𨦁

[]

U+028981, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨦁

Nghĩa Trung Việt của từ 𨦁



sã (vhn)
sả, như "sả làm hai mảnh" (btcn)
sẻ, như "san sẻ" (btcn)
xẻ, như "chia xẻ; cưa xẻ" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨦁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,

Chữ gần giống 𨦁

Tự hình:

Tự hình chữ 𨦁 Tự hình chữ 𨦁 Tự hình chữ 𨦁 Tự hình chữ 𨦁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨦁

𨦁:suồng sã; sã làm hai, ba …
sả𨦁:sả làm hai mảnh
sẻ𨦁:san sẻ
xẻ𨦁:chia xẻ; cưa xẻ
𨦁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨦁 Tìm thêm nội dung cho: 𨦁