Cao su chống va đập cửa

Từ: email thương mại không muốn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ email thương mại không muốn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: emailthươngmạikhôngmuốn

Dịch email thương mại không muốn sang tiếng Trung hiện đại:

商业垃圾邮件 未经同意的广告邮件Shāngyè lèsè yóujiàn wèi jīng tóngyì de guǎnggào yóujiàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: thương

thương:thương (kho)
thương:thương binh; thương cảm; thương hàn
thương:thương (kho)
thương:thương binh; thương cảm; thương hàn
thương:thương (lạnh)
thương:thương thuyết
thương:thương (hơi đất ẩm)
thương:thương cảm ; nhà thương
thương:thương cảm; nhà thương
thương:thương (tường xây)
thương:thương (tường xây)
thương:thương (kêu trời; cướp, giật)
thương:thương (kêu trời; cướp, giật)
thương:thương (cái bú cây vuông)
thương:ngọn thương
thương:ngọn thương
thương:thương (chết non)
thương:thương (chết non)
thương:tang thương
thương:tang thương
thương: 
thương:thương (tiếng ngọc va nhau)
thương:thương (tiếng ngọc va nhau)
thương:xem dương
thương:thương (khoang thuyền)
thương:thương (khoang thuyền)
thương:thương (màu lam, lục thẫm)
thương:thương (màu lam, lục thẫm)
thương:thương (chén để uống rượu)
thương:thương (chén để uống rượu)
thương:cái thương
thương:cây thương
thương:thương (một loại hoàng anh)
thương:thương (một loại hoàng anh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: mại

mại:mại tiến (bước qua)
mại:thương mại; mại quốc
mại󰎍:mắt có mại (bệnh màng mọc ở khoé mắt)
mại:mại (gắng sức)
mại:vạn (10 nghìn)
mại:cá mại (tép mại)
mại:thương mại
mại:mại tiến (bước qua)
mại:mại tiến (bước qua)
mại𫙽:cá mại (tép mại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: không

không: 
không:không có
không:không hầu (loại đàn gảy dây ngày xưa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: muốn

muốn𫹰:ham muốn, mong muốn
muốn𫺓:ham muốn, mong muốn
muốn:ham muốn, mong muốn
muốn𬅳:ham muốn, mong muốn
muốn:muốn làm
email thương mại không muốn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: email thương mại không muốn Tìm thêm nội dung cho: email thương mại không muốn