Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: phiếu chứng nhận kiểm nghiệm hàng hóa có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ phiếu chứng nhận kiểm nghiệm hàng hóa:
Dịch phiếu chứng nhận kiểm nghiệm hàng hóa sang tiếng Trung hiện đại:
商品检验证明书Shāngpǐn jiǎnyàn zhèngmíng shūNghĩa chữ nôm của chữ: phiếu
| phiếu | 嫖: | phiếu (đi chơi gái) |
| phiếu | 摽: | phiếu (đánh, rụng): phiếu mai (mai rụng) |
| phiếu | 漂: | phiếu bạch (giãi cho trắng) |
| phiếu | 縹: | phiếu miễu (xa mờ) |
| phiếu | 缥: | phiếu miễu (xa mờ) |
| phiếu | 膘: | phiếu (gia súc mập): trưởng phiếu (lên cân) |
| phiếu | 臕: | phiếu (gia súc mập): trưởng phiếu (lên cân) |
| phiếu | 裱: | phiếu (trang hoành tranh sách) |
| phiếu | 票: | tem phiếu; đầu phiếu |
| phiếu | 鏢: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chứng
| chứng | 症: | chứng bệnh |
| chứng | 瘴: | chứng bệnh |
| chứng | 癥: | chứng bệnh |
| chứng | 証: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
| chứng | 證: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhận
| nhận | 仞: | nhận (thước đời nhà Chu bằng 7 hay 8 xích) |
| nhận | 刃: | nhận chìm |
| nhận | 扨: | nhận chìm |
| nhận | 𢭝: | nhận xuống |
| nhận | : | nhận chìm |
| nhận | 牣: | nhận chìm |
| nhận | 认: | nhận thấy |
| nhận | 認: | nhận thấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: kiểm
| kiểm | 捡: | kiểm sài hoả (kiếm củi) |
| kiểm | 撿: | kiểm sài hoả (kiếm củi) |
| kiểm | 检: | kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê |
| kiểm | 檢: | kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê |
| kiểm | 睑: | kiểm tuyến viêm (sưng mi mắt) |
| kiểm | 瞼: | kiểm tuyến viêm (sưng mi mắt) |
| kiểm | 签: | kiểm (âm khác của Thiêm) |
| kiểm | 簽: | kiểm (âm khác của Thiêm) |
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |
| kiểm | 臉: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |
| kiểm | 薟: | áng đào kiểm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nghiệm
| nghiệm | 验: | nghiệm thấy |
| nghiệm | 騐: | hiệu nghiệm |
| nghiệm | 驗: | nghiệm thấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: hàng
| hàng | 吭: | hàng (xem Khang) |
| hàng | 杭: | hàng dục (hò giô ta); Hàng Châu (tên địa danh) |
| hàng | 桁: | hàng (cái hòm để chôn người chết) |
| hàng | 沆: | hàng giới (sương chiều) |
| hàng | 絎: | hàng (khâu lược) |
| hàng | 绗: | hàng (khâu lược) |
| hàng | 航: | hàng hải, hàng không |
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hàng | 降: | đầu hàng |
| hàng | 頏: | hiệt hàng (bay liệng) |

Tìm hình ảnh cho: phiếu chứng nhận kiểm nghiệm hàng hóa Tìm thêm nội dung cho: phiếu chứng nhận kiểm nghiệm hàng hóa
