Chữ 堳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 堳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 堳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 堳

堳 cấu thành từ 2 chữ: 土, 眉
  • thổ, đỗ, độ
  • mi, mày, mì, mầy
  • []

    U+5833, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei2;
    Việt bính: mei4 mui4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 堳


    Chữ gần giống với 堳:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

    Chữ gần giống 堳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 堳 Tự hình chữ 堳 Tự hình chữ 堳 Tự hình chữ 堳

    堳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 堳 Tìm thêm nội dung cho: 堳