Chữ 堭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 堭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 堭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 堭

堭 cấu thành từ 2 chữ: 土, 皇
  • thổ, đỗ, độ
  • hoàng
  • []

    U+582D, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huang2;
    Việt bính: wong4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 堭


    Chữ gần giống với 堭:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

    Dị thể chữ 堭

    ,

    Chữ gần giống 堭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 堭 Tự hình chữ 堭 Tự hình chữ 堭 Tự hình chữ 堭

    堭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 堭 Tìm thêm nội dung cho: 堭