Chữ 𣳡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣳡, chiết tự chữ MỒ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣳡:

𣳡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣳡

𣳡

Chiết tự chữ 𣳡

[]

U+023CE1, tổng 8 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣳡

Nghĩa Trung Việt của từ 𣳡


mồ, như "mồ hôi; mồ hòn" (vhn)

Chữ gần giống với 𣳡:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 沿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲷, 𣲹, 𣳇, 𣳔, 𣳡, 𣳢,

Chữ gần giống 𣳡

Tự hình:

Tự hình chữ 𣳡 Tự hình chữ 𣳡 Tự hình chữ 𣳡 Tự hình chữ 𣳡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣳡

mồ𣳡:mồ hôi; mồ hòn
𣳡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣳡 Tìm thêm nội dung cho: 𣳡