Chữ 泭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 泭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 泭:

泭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 泭

泭

Chiết tự chữ 泭

1. 泭 cấu thành từ 2 chữ: 水, 付
  • 水 thuỷ, thủy
  • 付 pho, phó, phú
  • 2. 泭 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 付
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 付 pho, phó, phú
  • []

    U+6CED, tổng 8 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu2;
    Việt bính: fu1 fu4;

    泭

    Nghĩa Trung Việt của từ 泭


    Nghĩa của 泭 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fú]Bộ: 氵- Thủy
    Số nét: 8
    Hán Việt:
    xem "桴"。同"桴"。

    Chữ gần giống với 泭:

    㳋, 㳌, 㳍, 㳎, 㳏, 㳐, 㳑, 㳒, 㳔, 㳕, 沫, 沬, 沭, 沮, 沰, 沱, 沲, 河, 沴, 沵, 沷, 沸, 油, 沺, 治, 沼, 沽, 沾, 沿, 況, 泂, 泃, 泄, 泅, 泆, 泈, 泊, 泌, 泍, 泑, 泒, 泓, 泔, 法, 泖, 泗, 泙, 泜, 泝, 泞, 泟, 泠, 泡, 波, 泣, 泥, 注, 泪, 泫, 泭, 泮, 泯, 泱, 泳, 泷, 泸, 泺, 泻, 泼, 泽, 泾, 泌, 泥, 𣲷, 𣲹, 𣳇, 𣳔, 𣳡, 𣳢,

    Chữ gần giống 泭

    湅, 漘, 漊, 漋, 漌, 漍, 漎, 漏, 漑, 漒,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 泭 Tự hình chữ 泭 Tự hình chữ 泭 Tự hình chữ 泭

    泭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 泭 Tìm thêm nội dung cho: 泭