Chữ 泒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 泒, chiết tự chữ CÔ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 泒:

泒 cô

Đây là các chữ cấu thành từ này: 泒

泒

Chiết tự chữ 泒

Chiết tự chữ cô bao gồm chữ 水 瓜 hoặc 氵 瓜 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 泒 cấu thành từ 2 chữ: 水, 瓜
  • 水 thuỷ, thủy
  • 瓜 dưa, qua
  • 2. 泒 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 瓜
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 瓜 dưa, qua
  • cô [cô]

    U+6CD2, tổng 8 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gu1;
    Việt bính: gu1;

    泒 cô

    Nghĩa Trung Việt của từ 泒

    (Danh) Sông Cô, phát nguyên ở Sơn Tây.

    Chữ gần giống với 泒:

    㳋, 㳌, 㳍, 㳎, 㳏, 㳐, 㳑, 㳒, 㳔, 㳕, 沫, 沬, 沭, 沮, 沰, 沱, 沲, 河, 沴, 沵, 沷, 沸, 油, 沺, 治, 沼, 沽, 沾, 沿, 況, 泂, 泃, 泄, 泅, 泆, 泈, 泊, 泌, 泍, 泑, 泒, 泓, 泔, 法, 泖, 泗, 泙, 泜, 泝, 泞, 泟, 泠, 泡, 波, 泣, 泥, 注, 泪, 泫, 泭, 泮, 泯, 泱, 泳, 泷, 泸, 泺, 泻, 泼, 泽, 泾, 泌, 泥, 𣲷, 𣲹, 𣳇, 𣳔, 𣳡, 𣳢,

    Chữ gần giống 泒

    湈, 漜, 漎, 漏, 漑, 漒, 漓, 演, 漕, 漖,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 泒 Tự hình chữ 泒 Tự hình chữ 泒 Tự hình chữ 泒

    泒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 泒 Tìm thêm nội dung cho: 泒