Cao su chống va đập cửa
Chữ 踒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 踒, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 踒:
踒
Pinyin: wo1;
Việt bính: wo1;
踒
Nghĩa Trung Việt của từ 踒
Nghĩa của 踒 trong tiếng Trung hiện đại:
[wō]Bộ: 足- Túc
Số nét: 15
Hán Việt:
1. gãy xương; xương gãy。骨伤折。
2. gãy xương chân。专指足骨折。
3. dấu chân。躅;踏踩。
Số nét: 15
Hán Việt:
1. gãy xương; xương gãy。骨伤折。
2. gãy xương chân。专指足骨折。
3. dấu chân。躅;踏踩。
Chữ gần giống với 踒:
䟼, 䟾, 䟿, 䠀, 䠁, 䠂, 䠃, 䠄, 䠅, 䠆, 䠇, 䠈, 䠉, 䠊, 䠋, 踏, 踐, 踒, 踔, 踖, 踘, 踜, 踝, 踞, 踟, 踠, 踡, 踢, 踣, 踤, 踥, 踦, 踧, 踨, 踩, 踪, 踬, 踮, 踯, 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 踒 Tìm thêm nội dung cho: 踒
