Cao su chống va đập cửa

Chữ 侂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 侂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 侂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 侂

1. 侂 cấu thành từ 3 chữ: 人, 广, 乇
  • nhân, nhơn
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • 2. 侂 cấu thành từ 3 chữ: 亻, 广, 乇
  • nhân
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • []

    U+4F82, tổng 8 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tuo1;
    Việt bính: tok3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 侂


    Nghĩa của 侂 trong tiếng Trung hiện đại:

    [tuō]Bộ: 人 (亻) - Nhân
    Số nét: 8
    Hán Việt: THÁC
    uỷ thác; ký thác; gửi gắm。委托;寄托。

    Chữ gần giống với 侂:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 使, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈋,

    Dị thể chữ 侂

    ,

    Chữ gần giống 侂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 侂 Tự hình chữ 侂 Tự hình chữ 侂 Tự hình chữ 侂

    侂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 侂 Tìm thêm nội dung cho: 侂