Dưới đây là các chữ có bộ Phẫu [缶]:
Tìm thấy 42 chữ có bộ Phẫu [缶]
| 缶phữu, phẫu, phũ [6], 缷 [8], 䍂 [9], 缸hang, cang [9], 𦈣 [9], 䍃 [10], 缹 [10], 缺khuyết [10], 缻 [10], 䍄 [11], 䍅 [11], 䍆 [11], 䍇 [11], 䍈 [11], 䍉 [11], 缽bát [11], 䍊 [12], 缾bình [12], 䍋 [14], 䍌 [14], 罁 [14], 罂anh [14], 𦈽 [14], 𦉆 [15], 䍍 [16], 罃oanh [16], 𦉊 [16], 罄khánh [17], 罅há [17], 罆 [17], 罇tôn [18], 罈đàn [18], 罉 [18], 𦉗 [18], 𦉘 [18], 罋úng [19], 罌anh [20], 罍lôi [21], 罎đàm [22], 罏 [22], 䍎 [23], 罐quán [23], |
Các bộ thủ 6 nét
| 竹(Trúc), 米(Mễ), 缶(Phẫu), 网(Võng 罒), 羊(Dương), 羽(Vũ), 老(Lão), 而(Nhi), 耒(Lỗi), 耳(Nhĩ), 聿(Duật), 肉(Nhục), 臣(Thần), 自(Tự), 至(Chí), 臼(Cữu), 舌(Thiệt), 舛(Suyễn), 舟(Chu), 艮(Cấn), 色(Sắc), 虍(Hổ), 虫(Trùng), 血(Huyết), 行(Hành), 衣(Y 衤), 西(Á 覀), 页(Hiệt 頁), 齐(Tề 齊), |
