Chữ 㑦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㑦

[]

U+3466, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: li4;
Việt bính: leoi6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㑦


Chữ gần giống với 㑦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 倀, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

Chữ gần giống 㑦

Tự hình:

Tự hình chữ 㑦 Tự hình chữ 㑦 Tự hình chữ 㑦 Tự hình chữ 㑦

㑦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑦 Tìm thêm nội dung cho: 㑦