Chữ 㴂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴂

[]

U+3D02, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tan1;
Việt bính: dam1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴂


Chữ gần giống với 㴂:

, , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 㴂

Tự hình:

Tự hình chữ 㴂 Tự hình chữ 㴂 Tự hình chữ 㴂 Tự hình chữ 㴂

㴂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴂 Tìm thêm nội dung cho: 㴂