Chữ 㴆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴆

[]

U+3D06, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jin4;
Việt bính: zam3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴆


Chữ gần giống với 㴆:

, , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 㴆

Tự hình:

Tự hình chữ 㴆 Tự hình chữ 㴆 Tự hình chữ 㴆 Tự hình chữ 㴆

㴆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴆 Tìm thêm nội dung cho: 㴆