Chữ 俲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 俲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 俲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 俲

1. 俲 cấu thành từ 2 chữ: 人, 効
  • nhân, nhơn
  • hiệu
  • 2. 俲 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 効
  • nhân
  • hiệu
  • []

    U+4FF2, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiao4;
    Việt bính: haau6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 俲


    Chữ gần giống với 俲:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 倀, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

    Chữ gần giống 俲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 俲 Tự hình chữ 俲 Tự hình chữ 俲 Tự hình chữ 俲

    俲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 俲 Tìm thêm nội dung cho: 俲