Chữ 偯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 偯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 偯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 偯

1. 偯 cấu thành từ 2 chữ: 人, 哀
  • nhân, nhơn
  • ai
  • 2. 偯 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 哀
  • nhân
  • ai
  • []

    U+506F, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi3;
    Việt bính: ji2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 偯


    Chữ gần giống với 偯:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,

    Chữ gần giống 偯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 偯 Tự hình chữ 偯 Tự hình chữ 偯 Tự hình chữ 偯

    偯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 偯 Tìm thêm nội dung cho: 偯