Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 忷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 忷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 忷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 忷

1. 忷 cấu thành từ 2 chữ: 心, 凶
  • tim, tâm, tấm
  • hung
  • 2. 忷 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 凶
  • tâm
  • hung
  • []

    U+5FF7, tổng 7 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiong1;
    Việt bính: hung1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 忷


    Chữ gần giống với 忷:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 怀, , , , , , 𢗉, 𢗋, 𢗔, 𢗖, 𢗚, 𢗝, 𢗠, 𢗡, 𢗷, 𢗸, 𢗼, 𢗽, 𢗾,

    Chữ gần giống 忷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 忷 Tự hình chữ 忷 Tự hình chữ 忷 Tự hình chữ 忷

    忷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 忷 Tìm thêm nội dung cho: 忷