Cao su chống va đập cửa

Chữ 撹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 撹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 撹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 撹

1. 撹 cấu thành từ 2 chữ: 手, 覚
  • thủ
  • dác, giác
  • 2. 撹 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 覚
  • thủ
  • dác, giác
  • 3. 撹 cấu thành từ 2 chữ: 才, 覚
  • tài
  • dác, giác
  • []

    U+64B9, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiao3;
    Việt bính: gaau2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 撹


    Chữ gần giống với 撹:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,

    Chữ gần giống 撹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 撹 Tự hình chữ 撹 Tự hình chữ 撹 Tự hình chữ 撹

    撹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 撹 Tìm thêm nội dung cho: 撹