Chữ 樔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 樔, chiết tự chữ RÀO, SÀO, TRÈO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 樔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 樔

Chiết tự chữ rào, sào, trèo bao gồm chữ 木 巢 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

樔 cấu thành từ 2 chữ: 木, 巢
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • sào
  • []

    U+6A14, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chao2, jiao3;
    Việt bính: caau4 ziu2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 樔



    sào, như "sào thuyền (que chống thuyền)" (vhn)
    rào, như "hàng rào" (btcn)
    trèo, như "trèo cây" (btcn)

    Chữ gần giống với 樔:

    , 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

    Chữ gần giống 樔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 樔 Tự hình chữ 樔 Tự hình chữ 樔 Tự hình chữ 樔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 樔

    rào:hàng rào
    sào:sào thuyền (que chống thuyền)
    trèo:trèo cây
    樔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 樔 Tìm thêm nội dung cho: 樔