Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 煝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 煝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 煝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 煝

煝 cấu thành từ 2 chữ: 火, 眉
  • hoả, hỏa
  • mi, mày, mì, mầy
  • []

    U+715D, tổng 13 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei4;
    Việt bính: mei6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 煝


    Chữ gần giống với 煝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,

    Chữ gần giống 煝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 煝 Tự hình chữ 煝 Tự hình chữ 煝 Tự hình chữ 煝

    煝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 煝 Tìm thêm nội dung cho: 煝