Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 瞳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瞳, chiết tự chữ TRÒNG, ĐỒNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瞳:
瞳
Pinyin: tong2, lian2, lin4;
Việt bính: tung4;
瞳 đồng
Nghĩa Trung Việt của từ 瞳
(Danh) Con ngươi.◇Sử Kí 史記: Ngô văn chi Chu Sanh viết: Thuấn mục cái trùng đồng tử 吾聞之周生曰: 舜目蓋重瞳子 (Hạng Vũ bổn kỉ 項羽本紀) Tôi nghe Chu Sinh nói: Mắt vua Thuấn hình như có hai con ngươi.
(Động) Ngẩn người ra mà nhìn.
◇Trang Tử 莊子: Nhữ đồng yên như tân sanh chi độc nhi vô cầu kì cố 汝瞳焉如新生之犢而無求其故 (Trí bắc du 知北遊) Mi ngẩn người ra nhìn như con nghé mới đẻ mà đừng tìm duyên cớ làm chi.
tròng, như "tròng mắt" (vhn)
đồng, như "đồng tử" (btcn)
Nghĩa của 瞳 trong tiếng Trung hiện đại:
Chữ gần giống với 瞳:
䁫, 䁬, 䁭, 䁮, 䁯, 䁰, 䁱, 䁲, 䁳, 瞤, 瞧, 瞩, 瞪, 瞫, 瞬, 瞭, 瞯, 瞲, 瞳, 瞵, 瞶, 瞷, 𥊴, 𥋇, 𥋌, 𥋏, 𥋒, 𥋓, 𥋔, 𥋕,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞳
| tròng | 瞳: | tròng mắt |
| đồng | 瞳: | đồng tử |

Tìm hình ảnh cho: 瞳 Tìm thêm nội dung cho: 瞳
