Chữ 鋝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋝, chiết tự chữ LUYỆT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鋝:

鋝 luyệt

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鋝

Chiết tự chữ luyệt bao gồm chữ 金 寽 hoặc 釒 寽 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鋝 cấu thành từ 2 chữ: 金, 寽
  • ghim, găm, kim
  • 2. 鋝 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 寽
  • kim, thực
  • luyệt [luyệt]

    U+92DD, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: lue4, lüe4;
    Việt bính: lyut3;

    luyệt

    Nghĩa Trung Việt của từ 鋝

    (Danh) Lượng từ: đơn vị trọng lượng ngày xưa, bằng sáu lượng , mười sáu thù .

    Chữ gần giống với 鋝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

    Dị thể chữ 鋝

    ,

    Chữ gần giống 鋝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鋝 Tự hình chữ 鋝 Tự hình chữ 鋝 Tự hình chữ 鋝

    鋝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鋝 Tìm thêm nội dung cho: 鋝