Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鋝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋝, chiết tự chữ LUYỆT
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鋝:
鋝
Biến thể giản thể: 锊;
Pinyin: lue4, lüe4;
Việt bính: lyut3;
鋝 luyệt
Pinyin: lue4, lüe4;
Việt bính: lyut3;
鋝 luyệt
Nghĩa Trung Việt của từ 鋝
(Danh) Lượng từ: đơn vị trọng lượng ngày xưa, bằng sáu lượng 兩, mười sáu thù 銖.Chữ gần giống với 鋝:
䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,Dị thể chữ 鋝
锊,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鋝 Tìm thêm nội dung cho: 鋝
