Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 錏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 錏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 錏

1. 錏 cấu thành từ 2 chữ: 金, 亞
  • ghim, găm, kim
  • a, á
  • 2. 錏 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 亞
  • kim, thực
  • a, á
  • []

    U+930F, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ya1;
    Việt bính: aa3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 錏


    Chữ gần giống với 錏:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 錏

    ,

    Chữ gần giống 錏

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 錏 Tự hình chữ 錏 Tự hình chữ 錏 Tự hình chữ 錏

    錏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錏 Tìm thêm nội dung cho: 錏