Chữ 錛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錛, chiết tự chữ BÔN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 錛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 錛

Chiết tự chữ bôn bao gồm chữ 金 奔 hoặc 釒 奔 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 錛 cấu thành từ 2 chữ: 金, 奔
  • ghim, găm, kim
  • bon, buôn, bôn, bốn
  • 2. 錛 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 奔
  • kim, thực
  • bon, buôn, bôn, bốn
  • []

    U+931B, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ben1;
    Việt bính: ban1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 錛


    bôn (gdhn)

    Chữ gần giống với 錛:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 錛

    ,

    Chữ gần giống 錛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 錛 Tự hình chữ 錛 Tự hình chữ 錛 Tự hình chữ 錛

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 錛

    bôn: 
    錛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錛 Tìm thêm nội dung cho: 錛