Cao su chống va đập cửa

Chữ 𡍙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡍙, chiết tự chữ VUNG, VỒNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡍙:

𡍙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡍙

𡍙

Chiết tự chữ 𡍙

[]

U+021359, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡍙

Nghĩa Trung Việt của từ 𡍙



vung, như "vung vãi" (vhn)
vồng, như "đánh ruộng vồng ra" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡍙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

Chữ gần giống 𡍙

Tự hình:

Tự hình chữ 𡍙 Tự hình chữ 𡍙 Tự hình chữ 𡍙 Tự hình chữ 𡍙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡍙

vung𡍙:vung vãi
vồng𡍙:đánh ruộng vồng ra
𡍙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡍙 Tìm thêm nội dung cho: 𡍙