Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: vali du lịch có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vali du lịch:
Dịch vali du lịch sang tiếng Trung hiện đại:
旅行箱lǚxíng xiāngNghĩa chữ nôm của chữ: du
| du | 偷: | du đạo (ăn cắp); du thính (nghe lỏm) |
| du | 媮: | du đạo (ăn cắp); du thính (nghe lỏm) |
| du | 悠: | du dương |
| du | 愉: | du khoái (đẹp ý) |
| du | 揄: | |
| du | 攸: | Du (họ); sinh mệnh du quan (vấn đề sống chết) |
| du | 柚: | |
| du | 榆: | du thụ (cây elm sang thu có lá mầu vàng) |
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| du | 渝: | du (thay đổi) |
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| du | 牏: | du (lỗ, hố) |
| du | 猷: | |
| du | 瑜: | cẩn du (tên một loại ngọc đẹp) |
| du | 窬: | |
| du | 腴: | phong du (mập); cao du (phì nhiêu) |
| du | 腧: | phế du, vị du (huyệt đạo trên thân người) |
| du | 臾: | tu du chỉ gian (trong khoảnh khắc) |
| du | 萸: | du (mấy thứ cây) |
| du | 蝓: | con phù du |
| du | 蝣: | con phù du |
| du | 諛: | du mị (nịnh hót) |
| du | 谀: | du mị (nịnh hót) |
| du | 踰: | |
| du | 逾: | du dương |
| du | 遊: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| du | 䣭: | du (mưu kế) |
| du | 鍮: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lịch
| lịch | 历: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
| lịch | 厤: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
| lịch | 嚦: | lịch lịch (tiếng động ra) |
| lịch | 曆: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
| lịch | 栃: | lịch (máng chứa đồ ăn cho súc vật) |
| lịch | 栎: | lịch (cây sến) |
| lịch | 櫟: | lịch (cây sến) |
| lịch | 櫪: | lịch (máng chứa đồ ăn cho súc vật) |
| lịch | 歷: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
| lịch | 沥: | tích lịch (tiếng mưa rơi) |
| lịch | 𤃝: | tích lịch (tiếng mưa rơi) |
| lịch | 瀝: | tích lịch (tiếng mưa rơi) |
| lịch | 砾: | lịch (sỏi) |
| lịch | 礫: | lịch (sỏi) |
| lịch | 藶: | lịch (rau đay) |
| lịch | 跞: | lịch (cựa, cử động) |
| lịch | 轹: | lịch (chẹn, nghiến, bánh xe nghiến qua) |
| lịch | 雳: | lịch (sấm sét) |
| lịch | 靂: | lịch (sấm sét) |
| lịch | 𩽏: | lịch (con nhệch) |

Tìm hình ảnh cho: vali du lịch Tìm thêm nội dung cho: vali du lịch
