Chữ 煇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 煇, chiết tự chữ HUY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煇:

煇 huy

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 煇

Chiết tự chữ huy bao gồm chữ 火 軍 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

煇 cấu thành từ 2 chữ: 火, 軍
  • hoả, hỏa
  • quân
  • huy [huy]

    U+7147, tổng 13 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hui1, xun1, yun4;
    Việt bính: fai1 wai1;

    huy

    Nghĩa Trung Việt của từ 煇

    Cũng như chữ huy .
    huy (gdhn)

    Chữ gần giống với 煇:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,

    Dị thể chữ 煇

    , 𪸩,

    Chữ gần giống 煇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 煇 Tự hình chữ 煇 Tự hình chữ 煇 Tự hình chữ 煇

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 煇

    huy: 
    煇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 煇 Tìm thêm nội dung cho: 煇