Chữ 莕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 莕, chiết tự chữ HÀNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 莕:

莕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 莕

莕

Chiết tự chữ 莕

Chiết tự chữ hành bao gồm chữ 草 杏 hoặc 艸 杏 hoặc 艹 杏 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 莕 cấu thành từ 2 chữ: 草, 杏
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 杏 hạnh
  • 2. 莕 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 杏
  • 艸 tháu, thảo
  • 杏 hạnh
  • 3. 莕 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 杏
  • 艹 thảo
  • 杏 hạnh
  • []

    U+8395, tổng 10 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xing4;
    Việt bính: hang6;

    莕

    Nghĩa Trung Việt của từ 莕


    hành, như "củ hành" (gdhn)

    Chữ gần giống với 莕:

    茝, 茣, 荱, 荲, 荳, 荵, 荷, 荸, 荻, 荼, 荽, 莀, 莅, 莆, 莉, 莊, 莎, 莓, 莕, 莖, 莘, 莙, 莜, 莝, 莞, 莟, 莠, 莢, 莤, 莧, 莨, 莩, 莪, 莫, 莯, 莰, 莱, 莲, 莳, 莴, 莵, 莶, 获, 莸, 莹, 莺, 莼, 莽,

    Dị thể chữ 莕

    荇,

    Chữ gần giống 莕

    菑, 蒗, 蒝, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒖, 蒟,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 莕 Tự hình chữ 莕 Tự hình chữ 莕 Tự hình chữ 莕

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 莕

    hành莕:củ hành
    莕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 莕 Tìm thêm nội dung cho: 莕